ETF Nhà cung cấp
Capital Group
Tổng số ETF
25
Tất cả sản phẩm
25 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 38,94 tỷ | 3,55 tr.đ. | 0,33 | Toàn bộ thị trường | 22/2/2022 | 49,22 | 4,55 | 23,75 | |||
| Cổ phiếu | 26,39 tỷ | 2,61 tr.đ. | 0,39 | Toàn bộ thị trường | 22/2/2022 | 47,83 | 6,78 | 31,04 | |||
| Cổ phiếu | 11,97 tỷ | 1,2 tr.đ. | 0,47 | Toàn bộ thị trường | 22/2/2022 | 39,25 | 3,33 | 20,66 | |||
| Cổ phiếu | 11,95 tỷ | 1,08 tr.đ. | 0,33 | Toàn bộ thị trường | 22/2/2022 | 44,48 | 5,28 | 25,80 | |||
| Trái phiếu | 8,31 tỷ | 1,76 tr.đ. | 0,34 | Tín dụng rộng | 22/2/2022 | 21,17 | 0,00 | 0,00 | |||
| etf_assetclass_Multi-Asset | 7,8 tỷ | 1,66 tr.đ. | 0,33 | Kết quả mục tiêu | 26/9/2023 | 37,02 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 6,97 tỷ | 1,76 tr.đ. | 0,27 | Tín dụng rộng | 25/10/2022 | 25,89 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 6,78 tỷ | 981.707 | 0,54 | Toàn bộ thị trường | 22/2/2022 | 33,79 | 2,64 | 15,93 | |||
| Trái phiếu | 6,47 tỷ | 1,43 tr.đ. | 0,27 | Đầu tư cấp | 26/9/2023 | 25,07 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 5,67 tỷ | 615.799 | 0,47 | Toàn bộ thị trường | 26/9/2023 | 37,11 | 2,97 | 18,41 | |||
| Trái phiếu | 5,43 tỷ | 1,18 tr.đ. | 0,39 | Tín dụng rộng | 25/10/2022 | 26,33 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,54 tỷ | 819.023 | 0,51 | Thị trường mở rộng | 14/1/2025 | 31,44 | 3,23 | 20,90 | |||
| Trái phiếu | 3,47 tỷ | 661.767 | 0,34 | Tín dụng rộng | 25/6/2024 | 23,88 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 3,26 tỷ | 526.137 | 0,47 | Toàn bộ thị trường | 25/6/2024 | 34,81 | 4,37 | 23,65 | |||
| Cổ phiếu | 3,17 tỷ | 605.655 | 0,64 | Toàn bộ thị trường | 25/6/2024 | 36,26 | 3,27 | 19,19 | |||
| Trái phiếu | 2,75 tỷ | 595.023 | 0,25 | Đầu tư cấp | 25/10/2022 | 25,35 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 2,59 tỷ | 498.908 | 0,54 | Toàn bộ thị trường | 25/6/2024 | 36,02 | 2,33 | 16,70 | |||
| Cổ phiếu | 2,47 tỷ | 397.121 | 0,54 | Toàn bộ thị trường | 26/9/2023 | 36,76 | 2,95 | 19,02 | |||
| Cổ phiếu | 2,11 tỷ | 315.585 | 0,33 | Toàn bộ thị trường | 25/6/2024 | 32,67 | 4,21 | 23,74 | |||
| Trái phiếu | 1,63 tỷ | 411.257 | 0,25 | Đầu tư cấp | 26/9/2023 | 25,70 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 364 tr.đ. | 113.707 | 0,45 | Tín dụng rộng | 25/6/2024 | 24,86 | 0,00 | 0,00 | |||
| Trái phiếu | 338,5 tr.đ. | 154.013 | 0,18 | Đầu tư cấp | 25/6/2024 | 25,19 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 148,7 tr.đ. | 55.717 | 0,33 | Large Cap | 24/6/2025 | 31,12 | 2,79 | 19,48 | |||
| Trái phiếu | 135 tr.đ. | 42.276 | 0,39 | Lợi suất cao | 24/6/2025 | 24,46 | 0,00 | 0,00 | |||
| Cổ phiếu | 73,7 tr.đ. | 54.396 | 0,39 | Large Cap | 24/6/2025 | 29,03 | 8,52 | 31,85 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm